rayon stocking

rayon stocking

A woman wears a pair of rayon stockings with her dress.

Định nghĩa

Danh từ: "rayon stocking" dùng để chỉ một loại tất dài của phụ nữ, được làm từ một chất liệu mỏng, nhẹ, thường nylon, rayon hoặc lụa. Trong đó, "rayon" một loại sợi nhân tạo ( nhân tạo) được sản xuất từ cellulose.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang một đôi tất rayon thanh lịch cùng với chiếc váy dạ hội của mình.)
  • (Tất rayon rất phổ biến vào giữa thế kỷ 20 trước khi nylon trở nên thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer rayon stockings": tất rayon mỏng, trong suốt, thường được dùng trong trang phục trang trọng.

    • The queen of the ball wore sheer rayon stockings that shimmered under the lights. (Nữ hoàng của buổi dạ hội mang tất rayon mỏng lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • "Rayon stockings with seams": tất rayon đường may phía sau, một kiểu thời trang cổ điển.

    • Vintage fashion enthusiasts often seek rayon stockings with seams for a retro look. (Những người yêu thích thời trang cổ điển thường tìm kiếm tất rayon đường may để phong cách hoài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nylon stockings (n): tất nylon, một loại tất phổ biến hơn, bền hơn rayon.

    • Nylon stockings replaced rayon stockings due to their durability. (Tất nylon đã thay thế tất rayon nhờ độ bền của chúng.)
  • Silk stockings (n): tất lụa, một loại tất cao cấp làm từ tằm.

    • Silk stockings are softer but more expensive than rayon stockings. (Tất lụa mềm hơn nhưng đắt hơn tất rayon.)
Từ đồng nghĩa
  • Hosiery (n): hàng dệt kim, thường dùng để chỉ chung các loại tất, vớ.

    • Rayon stockings are a type of hosiery. (Tất rayon một loại hàng dệt kim.)
  • Pantyhose (n): quần tất, một sản phẩm kết hợp giữa quần tất, thường làm từ nylon hoặc rayon.

    • She prefers pantyhose to rayon stockings for everyday wear. ( ấy thích quần tất hơn tất rayon cho trang phục hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "rayon stocking". Tuy nhiên, có thể gặp: - Put on stockings: mang tất vào. - She carefully put on her rayon stockings to avoid snagging. ( ấy cẩn thận mang tất rayon vào để tránh bị rách.)

Thành ngữ liên quan
  • "Dressed to the nines": ăn mặc rất sang trọng, thường bao gồm cả tất đẹp như rayon stockings.
    • She was dressed to the nines in a silk dress and rayon stockings. ( ấy ăn mặc rất sang trọng với váy lụa tất rayon.)